Bạn ‑gioăng được phân loại theo vị trí lắp đặt thành loại lắp lỗ ‑loại (gioăng piston) hoặc loại lắp trục ‑loại (gioăng thanh đẩy). Mặc dù bề ngoài chúng tương tự nhau, nhưng cấu trúc, phân bố áp lực và cơ chế hỏng hóc của hai loại này về bản chất là khác nhau. Việc lắp sai loại —hoặc lắp đúng loại nhưng ngược chiều —dẫn đến rò rỉ ngay lập tức hoặc phun ra ngoài một cách nghiêm trọng. Bài viết này làm rõ sự khác biệt từ ba góc độ: cơ học, thiết kế rãnh và nhận dạng sản phẩm.
1. Sự khác biệt cốt lõi: Hướng của mép gioăng và tác dụng của áp lực
· Hố ‑loại U ‑gioăng: Mép ngoài thực hiện chức năng kín; đường kính ngoài tiếp xúc với đáy rãnh. Áp lực tác dụng giữa hai mép, đẩy mép ngoài ép chặt vào thành trong của xi-lanh. Hướng mở của mép hướng về phía thanh piston ‑(bên không chịu áp lực).
· Trục ‑loại U ‑gioăng: Mép trong thực hiện chức năng kín; đường kính ngoài tiếp xúc với thành ngoài của rãnh. Áp lực đẩy mép trong ép chặt vào bề mặt thanh piston. Hướng mở của mép hướng về phía pít-tông ‑(bên chịu áp lực).
Quy tắc đơn giản: loại lỗ ‑ = mép ngoài hoạt động; loại trục ‑ = mép trong hoạt động.
2. Sự khác biệt về kích thước rãnh (theo tiêu chuẩn ISO 5597)
Lỗ thông số ‑loại (pít-tông) trục ‑loại (thanh đẩy)
Đường kính đáy rãnh bằng với đường kính trong (I.D.) của phớt; lớn hơn đường kính ngoài (O.D.) của phớt
Đường kính ngoài rãnh nhỏ hơn đường kính trong (I.D.) của lỗ khoan; bằng với đường kính ngoài (O.D.) của phớt
Vị trí vòng chống ép: thấp ‑phía chịu áp lực: cao ‑phía chịu áp lực
Hư hỏng phổ biến: phớt bị ép lồi vào khe hở hướng tâm; mòn mép phớt; lật mép phớt ‑over

3. Các phương pháp nhận dạng nhanh
1. Đọc nhãn: UHPR = lỗ; UHSR = trục; UUNI = phổ dụng.
2. Quan sát mặt cắt ngang ‑mặt cắt: Loại lỗ ‑có mép ngoài dài và sắc hơn; loại trục ‑có mép trong nổi bật hơn.
3. Ép bằng ngón tay: Khi nén hướng tâm loại lỗ ‑lOẠI —đóng mép ngoài trước tiên; loại trục ‑lOẠI —đóng mép trong trước tiên.
4. Những quan niệm sai lầm đằng sau các từ khóa tìm kiếm phổ biến
· “ Thủy lực U ‑kích thước gioăng phù hợp với tiêu chuẩn ” (230.000 lượt tìm kiếm hàng tháng, Nam Phi): Nhiều người dùng chỉ cung cấp đường kính lỗ/đường kính trục mà bỏ qua kích thước rãnh, dẫn đến sai lệch ‑phân biệt.
· Sự tồn tại ngay từ đầu của “Gioăng loại lỗ so với gioăng loại trục ‑Gioăng U: Sự khác biệt cốt lõi là gì? ” trong Sheet1 xác nhận đây là một chủ đề gây nhầm lẫn trên toàn cầu.
Kết luận:
Lần tới khi bạn cầm một gioăng U ‑và không chắc chắn liệu nó có phải là loại phù hợp hay không, đừng trả lại ngay lập tức. Hãy kiểm tra xem nó được thiết kế để lắp trên piston hay trên trục, định hướng mép gioăng đúng chiều — và nó vẫn có thể hoạt động ổn định trong hàng nghìn giờ.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY