33-99No. Đường Mufu E, Quận Gulou, Nam Kinh, Trung Quốc [email protected] | [email protected]

Liên hệ với chúng tôi

Làm thế nào để chọn gioăng bình tích áp phù hợp cho máy khoan đá thủy lực?

2026-05-01 18:00:12
Làm thế nào để chọn gioăng bình tích áp phù hợp cho máy khoan đá thủy lực?

Các phớt tích trữ thất bại vì một nguyên nhân khác so với phớt búa — chúng thất bại do nitơ, chứ không phải do dầu thủy lực. Bình tích áp áp suất cao được nạp khí nitơ (N₂) ở phía buồng khí với áp suất từ 50–90 bar. Phớt màng ngăn hoặc phớt pít-tông tách biệt buồng khí này với dầu thủy lực ở phía đối diện, nơi có áp suất từ 160–200 bar. Cơ chế hỏng hóc là hiện tượng thấm khí: các phân tử nitơ xuyên qua ma trận cao su của màng ngăn theo thời gian, làm giảm dần áp suất nạp ban đầu. Một bình tích áp bắt đầu với áp suất nạp ban đầu là 75 bar N₂ và giảm xuống còn 45 bar sau 400 giờ hoạt động không bị rò rỉ ra ngoài — tuy nhiên, năng lượng búa sẽ giảm dần 18–22% do hiệu ứng đệm giảm đi.

 

Do đó, việc lựa chọn vật liệu màng ngăn cho bình tích năng phụ thuộc vào khả năng thấm nitơ chứ không phải vào tính tương thích thủy lực. Cao su NBR có khả năng thấm nitơ ở mức trung bình — phù hợp cho các bình tích năng tiêu chuẩn với chu kỳ kiểm tra lại áp suất nạp ban đầu là 6 tháng một lần. Cao su HNBR có khả năng thấm nitơ thấp hơn 30–40% so với NBR ở cùng nhiệt độ, nhờ đó kéo dài thời gian ổn định của áp suất nạp ban đầu giữa các lần kiểm tra. Các bình tích năng kiểu túi (bladder-type) trên máy khoan lỗ sâu HLX5T hoạt động ở áp suất 190–210 bar làm việc ở áp suất nạp ban đầu cao hơn (70–90 bar) và chịu dao động nhiệt độ lớn hơn do chế độ khoan va đập nặng, do đó HNBR là vật liệu màng ngăn được ưu tiên cho ứng dụng này.

Lựa chọn gioăng làm kín bình tích năng theo loại và cấp áp suất

Loại bộ tích áp

Dải áp suất nạp ban đầu

Vật liệu gioăng làm kín đề xuất

Khoảng thời gian kiểm tra

Bình tích năng bộ đệm áp suất thấp (làm dịu va đập)

4–6 bar N₂

Màng ngăn NBR cấp tiêu chuẩn

Kiểm tra áp suất nạp ban đầu mỗi 250 giờ; thay màng ngăn mỗi 1.000 giờ

Bình tích năng va đập áp suất cao (dự trữ năng lượng)

50–75 bar N₂

NBR hoặc HNBR tùy theo nhiệt độ chu kỳ làm việc

Kiểm tra áp suất nạp trước mỗi 200 giờ; ưu tiên dùng HNBR khi nhiệt độ dầu trên 80°C

Bình tích áp HP — phục vụ khai thác lỗ khoan sâu và sản xuất dài hạn

70–90 bar N₂, dao động nhiệt độ ±15°C mỗi ca

Bắt buộc sử dụng HNBR — độ thấm khí của NBR quá cao, không đảm bảo ổn định trong 200 giờ

Kiểm tra áp suất nạp trước mỗi 100–150 giờ do ảnh hưởng của dao động nhiệt độ

Bình tích áp chống kẹt — bộ đệm áp suất

80–100 bar N₂ tùy theo mẫu

HNBR — áp suất đỉnh đạt 220–230 bar đòi hỏi khả năng giữ khí nitơ cao

Kiểm tra áp suất nạp trước mỗi 100 giờ; thay thế ngay khi phát hiện dấu hiệu tụt áp đầu tiên

Bình tích áp kiểu pít-tông (một số mẫu Sandvik)

55–80 bar N₂

Phớt làm kín pít-tông bằng NBR tiêu chuẩn + vòng dẫn hướng PTFE

Kiểm tra độ kín khít tại mỗi lần thay bộ kit sau 400 giờ; thay phớt làm kín pít-tông sau 800 giờ

 

Keyword2_Seal_Ring(38fd67e93c).webp

Độ trôi áp suất nạp ban đầu vượt quá 10 bar so với thông số kỹ thuật sẽ làm tăng gấp đôi mức biến thiên năng lượng đập mỗi hành trình, từ đó gây tải không đều lên các phớt làm kín lỗ khoan đập — đây chính là nguyên nhân bình tích áp góp phần làm phớt làm kín đập hỏng sớm. HOVOO cung cấp bộ phớt màng cho bình tích áp dành riêng cho các nền tảng Sandvik HLX5T và DD2710, kèm theo thông số áp suất nạp ban đầu và dữ liệu về độ thấm khí N₂. Tham khảo đầy đủ các mã mẫu tại hovooseal.com.