33-99No. Đường Mufu E, Quận Gulou, Nam Kinh, Trung Quốc [email protected] | [email protected]

Liên hệ với chúng tôi

Máy khoan đá thủy lực nên chạy rà trong bao nhiêu giờ sau khi thay thế phớt kín?

2026-05-01 18:20:36
Máy khoan đá thủy lực nên chạy rà trong bao nhiêu giờ sau khi thay thế phớt kín?

Các phớt mới chưa đạt hiệu suất tối đa trong chu kỳ đập đầu tiên — chúng cần một khoảng thời gian chạy rà để làm kín bề mặt xi-lanh và hình thành màng dầu mỏng, ổn định, từ đó xác định hình dạng làm việc thực tế của phớt. Thông thường, phớt đập hoàn tất quá trình chạy rà trong vòng 15–25 giờ vận hành: hợp chất phần môi (lip) biến dạng vi mô trên bề mặt xi-lanh, lấp đầy các rãnh nhỏ có độ nhám bề mặt Ra 0,4–0,8 μm và ổn định về tiết diện làm việc. Việc vận hành máy khoan đập vừa được lắp phớt mới ngay lập tức ở áp lực đập tối đa và tốc độ xuyên sâu tối đa trong suốt 15–25 giờ đầu tiên sẽ làm tăng mức mài mòn trong giai đoạn chạy rà lên 30–40% so với quy trình chạy rà từng bước.

 

Giao thức chạy rà: trong 8 giờ đầu tiên, vận hành ở áp suất đục lỗ định mức từ 60–70%, kiểm tra định kỳ mỗi 2 giờ để phát hiện hiện tượng rò rỉ dầu quan sát được tại bề mặt làm kín. Trong 8 giờ tiếp theo, vận hành ở áp suất định mức từ 80–85%. Từ giờ thứ 17 trở đi, vận hành ở áp suất đầy đủ. Giao thức này áp dụng riêng cho từng máy khoan xoay (drifter) sau khi thay thế bộ làm kín — đây không phải là sự điều chỉnh lịch trình vận hành chung cho toàn bộ đội thiết bị. Chi phí tăng thêm rất khiêm tốn: chỉ cần giảm nhẹ cường độ khoan trong hai ca đầu tiên sau khi thay bộ làm kín, đồng thời người vận hành phải thông báo trạng thái chạy rà cho quản lý ca để điều chỉnh phù hợp các kỳ vọng về tốc độ xuyên. Lợi ích đạt được là tuổi thọ bộ làm kín tăng 8–12% so với toàn bộ chu kỳ thay thế.

Giao thức chạy rà theo loại bộ làm kín

Loại bộ làm kín

Thời gian chạy rà

Giao thức áp suất

Hành động giám sát

Bộ làm kín đầy đủ cho mạch đục lỗ (piston + bạc dẫn hướng + phớt thanh đẩy)

15–25 giờ

0–8 giờ ở áp suất 60–70%; 9–17 giờ ở áp suất 80%; áp suất đầy đủ từ giờ thứ 17

Kiểm tra hiện tượng rò rỉ dầu tại nắp đục lỗ mỗi 2 giờ trong 8 giờ đầu tiên

Chỉ thay phớt gạt (thực hiện giữa các lần thay bộ làm kín đầy đủ)

4–6 Giờ

Khoan bình thường ngay lập tức — gioăng gạt chịu áp suất thấp

Kiểm tra bề mặt cần đẩy vào cuối ca làm việc đầu tiên để phát hiện các dấu hiệu trầy xước

Thay thế màng ngăn bộ tích năng

Không cần chạy rà — gioăng tĩnh

Xác minh áp suất tiền nạp N₂ nằm trong phạm vi ±5 bar so với thông số kỹ thuật trước lần đục lỗ đầu tiên

Kiểm tra lại áp suất tiền nạp sau 50 giờ — việc định vị màng ngăn có thể gây ra sự thay đổi nhỏ

Thay thế gioăng cần xi-lanh cấp liệu

Chạy rà trong 8–10 giờ ở lực cấp liệu giảm

Giảm áp suất cấp liệu xuống còn 60% trong 8 giờ đầu tiên

Kiểm tra bề mặt cần đẩy để phát hiện trầy xước vào cuối thời kỳ chạy rà

Đại tu toàn bộ — tất cả các mạch đồng thời

Giao thức đại tu đầy đủ theo tiến độ trong 25–30 giờ

Áp suất 60% trong giờ 1–10; 80% trong giờ 11–20; áp suất đầy đủ từ giờ thứ 21

Lấy mẫu dầu ở giờ thứ 30 để xác nhận độ sạch — các đỉnh mảnh vụn mài mòn xuất hiện trong giai đoạn chạy rà

 

Keyword2_Seal_Ring(7c4fb8d40e).webp

Việc lấy mẫu dầu ở giờ thứ 25–30 sau khi đại tu toàn bộ vừa mang tính chẩn đoán vừa mang tính xác minh — số lượng hạt trong mẫu đó cho biết bề mặt xi-lanh có ở trạng thái tốt hay ở mức giới hạn ngay từ lúc lắp đặt và đang sinh ra mảnh vụn mài mòn với tốc độ gia tăng. HOVOO bao gồm tài liệu giao thức chạy rà cùng gói phớt đầy đủ dành cho các máy khoan xoay (drifter) của Sandvik và Atlas Copco. Tham khảo thêm tại hovooseal.com.