Những loại phớt nào có thể thay thế tại hiện trường — và những loại nào không thể?
Một bộ phớt thủy lực hoàn chỉnh cho máy đục bao gồm nhiều loại phớt khác nhau, và chúng không thuộc cùng một hạng mục bảo trì. Một số phớt có thể được thay thế tại hiện trường bởi người vận hành đã qua đào tạo, sử dụng các dụng cụ sẵn có trên máy xúc. Các loại phớt khác đòi hỏi điều kiện xưởng sửa chữa, thiết bị chuyên dụng và quy trình xử lý khí nitơ—những yếu tố không thể tự chế hoặc thực hiện tạm thời một cách an toàn ngoài hiện trường. Việc coi toàn bộ bộ phớt như một công việc thực hiện tại hiện trường chính là nguyên nhân khiến phớt bị lắp ngược, bề mặt xi-lanh bị trầy xước, và một công việc bảo trì trị giá 200 USD ban đầu có thể biến thành một ca đại tu tốn tới 2.000 USD.
Đường phân chia là rõ ràng: các gioăng đặt tại các điểm tiếp cận bên ngoài của bộ ngắt — đầu phía trước, các khớp nối ống dẫn, rãnh gioăng chống bụi — thuộc phạm vi bảo trì tại hiện trường. Các gioăng nằm bên trong thân xi-lanh chịu áp lực, xung quanh pít-tông hoặc tại cụm van thì thuộc phạm vi bảo trì tại xưởng. Lý do không chỉ nằm ở mức độ phức tạp. Mà chủ yếu là vấn đề vệ sinh. Ngay cả một hạt nhỏ xâm nhập vào lòng xi-lanh trong quá trình thay thế gioăng pít-tông cũng sẽ làm xước bề mặt lòng xi-lanh trong vòng mười phút vận hành đầu tiên, sinh ra vụn kim loại sau đó tuần hoàn khắp hệ thống thủy lực. Sự nhiễm bẩn này gây tốn kém nhiều hơn rất nhiều so với chi phí ban đầu cho việc thay gioăng.
Biết trước ranh giới cũng làm thay đổi quyết định mua sắm. Nếu chỉ có phớt chắn bụi và các gioăng chữ O tại các cổng nối ống mềm bị hỏng, công việc chỉ yêu cầu một miếng giẻ sạch, gioăng chữ O phù hợp từ bộ phụ tùng và khoảng ba mươi phút thực hiện tại hiện trường. Việc đặt hàng toàn bộ bộ gioăng hoặc bố trí thời gian xưởng cho phạm vi công việc như vậy là không cần thiết. Ngược lại, nếu dầu rò rỉ ở đầu trước và năng lượng va chạm đã giảm — những dấu hiệu cho thấy phớt piston đang suy giảm — thì cố gắng sửa chữa tại hiện trường mà không có sự hỗ trợ của xưởng sẽ hoàn toàn bỏ sót vùng hỏng thực tế.

Bốn vị trí lắp gioăng — Thực hiện tại hiện trường hay tại xưởng, và vì sao
Bảng dưới đây liệt kê bốn vị trí lắp gioăng, sắp xếp từ vị trí dễ tiếp cận nhất đến vị trí sâu nhất bên trong, kèm theo đánh giá khả năng thay thế tại hiện trường, quy trình đúng (không cần dụng cụ chuyên dụng) và lỗi cụ thể thường gặp nhất dẫn đến hỏng hóc.
|
Vị trí lắp gioăng |
Có thể thay thế tại hiện trường? |
Quy trình đúng (không cần dụng cụ chuyên dụng) |
Lỗi cần tránh |
|
Phớt chắn bụi & phớt gạt phía trước |
Có — có thể thay thế tại hiện trường |
Tháo dụng cụ đục, trượt ra khỏi vòng giữ, kéo phớt cũ ra khỏi rãnh; làm sạch rãnh bằng giẻ sạch; lắp phớt mới vào bằng tay với hướng đúng (mép phớt hướng ra ngoài) |
Thay thế tại hiện trường phổ biến nhất; không cần tháo rời thân chính |
|
Vòng chữ O tại các điểm nối ống mềm |
Có — có thể thay thế tại hiện trường |
Xả áp suất hoàn toàn; ngắt kết nối ống mềm; thay vòng chữ O; kết nối lại và vận hành ở áp suất thấp trong 60 giây trước khi vận hành đầy tải |
Chỉ sử dụng vòng chữ O đúng loại từ bộ phụ tùng — vòng thay thế có kích thước hơi nhỏ hơn sẽ bị ép lồi ra ngoài dưới áp lực chỉ sau một ca làm việc |
|
Lót trong (hướng dẫn dụng cụ) |
Có trên dòng Epiroc SB; tùy thuộc vào model ở các dòng khác |
Epiroc SB 52–552: tháo các thanh giữ bằng dụng cụ cầm tay tiêu chuẩn, trượt lót cũ ra ngoài, ép lót mới vào — thiết kế không yêu cầu độ dôi ép |
Ở hầu hết các thương hiệu khác, việc tháo lót trong đòi hỏi máy ép thủy lực; cố gắng tháo bằng búa và chày sẽ làm hỏng bề mặt lỗ lắp |
|
Phớt piston và phớt giảm chấn |
Không — chỉ xưởng sửa chữa |
Yêu cầu tách rời hoàn toàn phần thân sau và đầu xi-lanh, xả khí nitơ, tháo pít-tông ra và lắp ráp lại trong phòng sạch; việc lắp sai hướng sẽ gây hỏng ngay lập tức khi khởi động lại |
Một phớt dạng chữ U được lắp ngược sẽ rò rỉ ngay từ hành trình đầu tiên; nếu năng lượng va chạm dường như được khôi phục tạm thời rồi sau đó giảm sút, thì khả năng cao là do các phớt bị lắp ngược |
Ba điều kiện khiến công việc thay phớt tại hiện trường thực sự hiệu quả
Độ sạch không phải là một sở thích — mà là yếu tố quyết định giữa việc thay thế thành công miếng đệm làm kín tại hiện trường và một sự cố nhiễm bẩn gây hư hại các bộ phận có giá trị cao hơn nhiều so với chính những miếng đệm này. Trước khi tháo bất kỳ đầu nối, ống dẫn hay vòng giữ nào, khu vực làm việc xung quanh mối nối phải được làm sạch kỹ lưỡng. Không chỉ đơn thuần là 'lau bằng găng tay'. Mà phải sạch đến mức không có bất kỳ hạt bụi nào rơi vào cổng kết nối khi mối nối bị tháo rời. Tại một mỏ đá đầy bụi, điều này đồng nghĩa với việc che phủ khu vực làm việc bằng một tấm vải sạch hoặc tấm bạt, lau sạch bề mặt bên ngoài của máy phá đá bằng khăn ẩm trước khi bắt đầu tháo rời bất kỳ bộ phận nào, đồng thời chuẩn bị sẵn các nút bịt hoặc nắp đậy sạch để ngay lập tức bịt kín mọi cổng mở. Hệ thống thủy lực không phân biệt giữa một hạt bụi xâm nhập trong quá trình vận hành và một hạt bụi xâm nhập trong quá trình bảo trì.
Hướng lắp phớt là điều kiện thứ hai, và thường bị sai nhiều hơn so với yếu tố độ sạch trong các lần thay thế tại hiện trường. Phớt dạng chữ U có một mặt chịu áp lực và một mặt không chịu áp lực — mép hở của chữ U phải hướng về phía nguồn áp lực thủy lực. Nếu lắp ngược, phớt sẽ không kín mà lại xả áp lực thay vì giữ áp lực. Dấu hiệu nhận biết ngay khi khởi động lại là: năng lượng va chạm hiển thị bằng không hoặc gần bằng không, đồng thời dầu hồi lưu cho thấy dòng chảy thủy lực không gặp trở lực. Một số người vận hành phát hiện lỗi này ngay lập tức; trong khi những người khác lại để thiết bị chạy trong vài phút nhằm chẩn đoán sự cố, vô tình đẩy dầu đã bị nhiễm bẩn đi khắp hệ thống vốn lúc này không còn bất kỳ giới hạn nào về áp lực ngược.
Điều kiện thứ ba là hoàn thành công việc bằng cách thay thế toàn bộ bộ kit thay vì từng phớt riêng lẻ. Khi một phớt ở vị trí dễ tiếp cận đã hỏng, các phớt liền kề cũng đã hoạt động trong cùng điều kiện và trong cùng số giờ. Việc chỉ thay thế chi tiết rõ ràng đã hỏng mà để nguyên các phớt lân cận sẽ dẫn đến việc phải quay lại thực hiện cùng công việc sau sáu tuần — thường là vào thời điểm ít thuận tiện hơn. Một bộ kit phớt đầu trước đầy đủ có giá gần tương đương với giá của một phớt đơn lẻ mua riêng. Thời gian bổ sung khoảng hai mươi phút để thay thế toàn bộ bộ phớt trong một lần mở máy chính là khoản bảo hiểm rẻ nhất có thể áp dụng tại thời điểm đó trong chu kỳ bảo trì.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY