Công việc đào hầm mỏ đặt máy đục thủy lực vào điều kiện khắc nghiệt nhất có thể: đá cứng, không gian chật hẹp, thông gió kém và làm việc liên tục theo ca. Máy đục loại dùng trên mặt bằng mỏ đá (quarry bench) hoạt động theo chu kỳ làm việc khác biệt khi được sử dụng dưới lòng đất. Các kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu suất áp dụng ngoài trời không hoàn toàn phù hợp khi áp dụng trong hầm mỏ. Việc lựa chọn đúng mẫu máy công suất lớn và thực hành vận hành phù hợp cho hầm mỏ là một bài toán khác biệt so với mọi ứng dụng khác.
Lựa Chọn Mẫu Máy Công Suất Lớn Cho Đào Hầm Đá Cứng Dưới Lòng Đất
Ràng buộc đối với thiết bị vận chuyển dưới lòng đất khác với trên mặt đất. Một máy đào 20 tấn hoạt động trong mỏ lộ thiên có thể mở rộng cần tối đa và không bị giới hạn về khoảng cách thẳng đứng. Trong điều kiện làm việc dưới lòng đất, hình dạng mặt cắt ngang của đường hầm sẽ quyết định thiết bị nào có thể lắp đặt được. Các đường đào hẹp — thường rộng 3–5 mét và cao 3–4 mét — có thể giới hạn thiết bị vận chuyển ở loại máy nhỏ gọn từ 10–15 tấn. Đối với công tác đào hầm trong đá cứng, điều này đồng nghĩa với việc lựa chọn búa phá có khả năng cung cấp năng lượng tối đa trong phạm vi trọng lượng mà đường hầm cho phép. Một máy nhỏ gọn 15 tấn trang bị búa phá đường kính 155 mm hoạt động ở áp suất cao (200–220 bar) sẽ truyền vào đá granit cứng một năng lượng phá vỡ lớn hơn mỗi ca so với một thiết bị lớn hơn nhưng không thể xoay cần một cách đầy đủ trong đầu hầm.
Nghiên cứu về khoan và phá đá cứng bằng tác động thủy lực (DHIHT) của Đại học Thái Nguyên, Trung Quốc cho thấy khoảng cách giữa các lỗ khoan trước không được vượt quá 0,20 mét để tạo hiệu quả bề mặt tự do phía trước vùng phá bằng tác động. Nguyên tắc tương tự cũng áp dụng trong mọi đường hầm khai mỏ đá cứng: việc phá đá chỉ bằng tác động thủy lực lên mặt đá nguyên khối mà không có các lỗ khoan giảm tải trước sẽ chậm hơn so với việc phá đá khi có sẵn một số bề mặt tự do để hướng tới. Hãy kết hợp máy khoan và máy phá thành một quy trình tuần tự, chứ không phải là hai phương án thay thế cho nhau.

Cải thiện Hiệu suất tại Đầu Công Trình
Trong quá trình đào hầm, mỗi chu kỳ thao tác, việc người vận hành dừng lại để điều chỉnh vị trí tốn nhiều thời gian hơn so với khi làm việc trên mặt bằng ngoài trời, bởi vì máy có không gian di chuyển hạn chế hơn và mặt đào hẹp hơn. Việc định vị chính xác đầu búa phá tại điểm bắt đầu của mỗi chu kỳ đập — tại một vết nứt, khe nối hoặc lỗ khoan — rồi tiến hành phá từ mặt tự do ra ngoài sẽ giúp xử lý vật liệu nhanh hơn so với việc liên tục đập vào cùng một bề mặt đặc chắc. Không bao giờ sử dụng đầu búa phá tại cùng một điểm trong thời gian liên tục quá 30–60 giây: mũi đục sẽ nóng lên, độ cứng ở đầu giảm đi và đầu công cụ bị mòn tròn nhanh hơn trên một bề mặt vốn đã kháng lực cao.
Kiểm soát bụi trong đầu hầm không phải là lựa chọn. Tiêu chuẩn OSHA 29 CFR 1926.800 yêu cầu tối thiểu 200 CFM không khí tươi trên mỗi công nhân trong các hoạt động dưới lòng đất có phát sinh bụi. Khoan ướt và phun sương nước vào khu vực mũi khoan giúp khống chế bụi silic ngay tại điểm phát sinh. Vỏ bao kín lắp trên máy phá đá ngăn bụi đá xâm nhập vào bạc lót — trong hầm đào qua đá cứng, lượng bụi tiếp xúc ngoài môi trường cao đến mức gioăng chống bụi của loại máy phá đá mở (open-type) bị hao mòn nhanh hơn đáng kể so với khi sử dụng trong khai thác đá lộ thiên.
HOVOO và HOUFU cung cấp bộ kit gioăng đạt tiêu chuẩn cho hầm mỏ – hầm đào, với chu kỳ thay thế 400 giờ và khả năng loại bỏ bụi bằng PTFE dành cho cả máy phá đá BEILITE và các dòng máy phá đá nền tảng lớn khác. Chi tiết tại https://www.hovooseal.com/
Hầm mỏ – hầm đào: Những thách thức và giải pháp thích ứng
|
Thách thức trong thi công hầm |
Thích ứng máy phá đá hạng nặng |
Kỹ thuật nâng cao hiệu suất |
|
Chiều cao giới hạn / tầm vươn cần |
Máy phá đá hạng nặng dạng gọn; giá đỡ lắp đặt thấp |
Khoảng cách bố trí lỗ khoan trước khi đập phá ≤ 0,20 m nhằm tạo bề mặt tự do |
|
Bụi silic (ảnh hưởng đến sức khỏe + mài mòn gioăng) |
Vỏ bọc kín; khoan ướt với hệ thống làm giảm bụi bằng nước |
Kiểm tra gioăng chắn bụi mỗi 400 giờ; kiểm tra lại kỹ lưỡng sau mỗi lần di chuyển đến mặt cắt mới |
|
Nhiệt độ và nhiệt độ dầu |
Nghỉ giữa các chu kỳ làm việc; xác minh công suất của bộ làm mát trước ca làm việc |
Chuyển bộ truyền động sang chế độ đục phá; không vận hành ở chế độ đào tiêu chuẩn |
|
Bắn thử (bắn không tải) trong điều kiện tầm nhìn hạn chế |
Bảo vệ chống bắn thử bắt buộc |
Người vận hành sử dụng phản hồi áp lực; tuyệt đối không bắn nếu chưa xác nhận công cụ đã tiếp xúc đúng |
máy đục thủy lực cho đường hầm mỏ | máy đục hạng nặng cho khai thác mỏ ngầm | hiệu suất phá đá cứng trong đường hầm | vận hành máy đục trong không gian chật hẹp | HOVOO | HOUFU | hovooseal.com
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY