Hai dạng hư hỏng này gây ra cùng một triệu chứng — mất áp suất, năng lượng đập giảm, nhiệt độ dầu tăng — nhưng yêu cầu các phương pháp sửa chữa hoàn toàn khác nhau. Việc chẩn đoán rò rỉ bên trong mà không phân biệt được nguồn gốc sẽ dẫn đến việc thay phớt trong khi thực tế van đã bị mòn, hoặc thay van trong khi vấn đề thực sự nằm ở lòng xi-lanh và phớt. Một bài kiểm tra cô lập kéo dài 20 phút giúp phân biệt rõ ràng hai trường hợp này và tiết kiệm từ 4–8 giờ tháo lắp không cần thiết.
Phương pháp cách ly: Khóa hoàn toàn mạch van và tăng áp buồng xi-lanh ở mức 140 bar trong điều kiện cách ly. Giữ áp suất trong 90 giây. Nếu áp suất giảm hơn 5 bar, thì gioăng làm kín lòng xi-lanh hoặc piston đang bị rò rỉ. Nếu áp suất được duy trì ổn định, hãy khóa buồng xi-lanh và tăng áp mạch van trong điều kiện cách ly — sự sụt giảm áp suất tại đây xác nhận tình trạng mài mòn trục van hoặc ghế van. Bài kiểm tra này cũng phát hiện các trường hợp hỏng hóc hỗn hợp, chiếm khoảng 30–35% các trường hợp rò rỉ nội bộ trên các thiết bị khoan (drifter) có thời gian vận hành trên 8.000 giờ, khi cả van và lòng xi-lanh đều bị mài mòn đồng thời.
So sánh chẩn đoán: Hỏng gioăng so với mài mòn van
|
Đèn báo |
Hỏng gioăng xi-lanh |
Mài mòn van điều khiển |
Cả hai đều hỏng (hỏng hóc hỗn hợp) |
|
Vị trí sụt giảm áp suất |
Sụt giảm trong chu kỳ đập, ở giữa hành trình |
Sụt giảm tại vị trí chuyển tiếp của trục van giữa chế độ đập và chế độ không tải |
Áp suất không ổn định trong suốt chu kỳ |
|
Hồ sơ nhiệt độ |
Vùng lòng xi-lanh nóng; đường hồi dầu bình thường hoặc hơi tăng |
Đường hồi đầy đủ được nâng cao 8–12°C; vùng xi-lanh ít bị ảnh hưởng hơn |
Cả vùng xi-lanh và đường hồi đều được nâng cao; tổng nhiệt lượng cao nhất |
|
Ảnh hưởng của tốc độ xâm nhập |
Giảm đáng kể — 15–25% trong cùng một tầng địa chất |
Giảm ở mức trung bình — 8–15%, thay đổi tùy theo vị trí van |
Giảm nghiêm trọng — thường ở mức 25–35% |
|
Kết quả kiểm tra cách ly (xi-lanh bị chặn) |
Áp suất giảm — xác nhận vấn đề ở xi-lanh/vòng đệm |
Áp suất giữ ổn định — mạch điều khiển van là nguyên nhân sự cố |
Áp suất giảm trong cả hai cấu hình cách ly |
|
Mảnh vụn nhìn thấy được trong dầu |
Các hạt kim loại mịn do trầy xước lòng xi-lanh — các hạt có tính từ |
Các hạt đồng thau/đồng thanh do mài mòn van trượt |
Hồ sơ kim loại hỗn hợp trong phân tích mẫu dầu |
Khi xác nhận xảy ra hỏng hóc hỗn hợp, cần thay thế cả hai bộ phận đồng thời — việc thực hiện sửa chữa từng phần riêng lẻ sẽ làm phát sinh hai lần tháo lắp hoàn chỉnh, mỗi lần đều tốn toàn bộ thời gian lao động. HOVOO cung cấp trọn bộ gioăng xi-lanh và gioăng van cho các máy khoan xoay (drifter) dòng RD của Atlas Copco, kèm theo dữ liệu ngưỡng mài mòn để cảnh báo thời điểm cần thay thế xi-lanh thay vì chỉ tái niêm phong. Tham khảo thêm tại hovooseal.com.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY