Một phớt môi ngược không bị rò rỉ ngay lập tức. Nó tạo kín theo hướng sai — và đây là dạng hỏng hóc nguy hiểm. Một phớt gõ được lắp đặt với phần môi hướng ra xa phía có áp suất cao sẽ tạo kín đủ tốt ở chế độ không tải, nhưng cho phép chất lỏng đi qua trong hành trình gõ khi áp suất đạt mức cao nhất. Triệu chứng nhận biết là máy khoan tạo đúng áp suất ở chế độ không tải, hiển thị đúng áp suất ở tần số gõ thấp, sau đó giảm 12–18 bar trong quá trình gõ liên tục ở tần số cao. Việc chẩn đoán lỗi này mà không biết rằng phớt đã bị lắp ngược đòi hỏi phải cô lập mạch gõ ở nhiều mức áp suất khác nhau — một bài kiểm tra mà hầu hết các chương trình bảo trì hiện nay đều chưa được tài liệu hóa.
Kiểu lắp đặt ngược phổ biến hơn là gioăng gạt. Khi lắp gioăng gạt với mép gioăng hướng vào trong (về phía dầu), nó sẽ hoạt động như một bẫy giữ bụi bẩn thay vì ngăn chặn chúng — mỗi lần thanh piston thu vào, mép gioăng bị lắp ngược sẽ quét bụi bẩn từ bề mặt thanh piston và đưa chúng vào bên trong lòng xylanh thay vì loại bỏ chúng. Trong điều kiện bụi thông thường, sau 80–120 giờ vận hành, lượng bụi bẩn tích tụ này sẽ làm xước bề mặt thanh piston và bắt đầu gây xước lòng xylanh va đập từ phía bên trong. Hư hại lòng xylanh tiếp tục tiến triển ngay cả sau khi gioăng gạt đã được thay thế đúng cách tại lần bảo dưỡng tiếp theo. Lúc này, thanh piston có thể cần được thay thế.
Các dạng hỏng do lắp gioăng ngược theo vị trí
|
Vị trí lắp gioăng |
Hướng mép gioăng đúng |
Dấu hiệu của việc lắp gioăng ngược |
Thời gian để phát hiện hư hại rõ rệt |
|
Gioăng mép lòng xylanh va đập (gioăng pít-tông) |
Mép gioăng hướng về phía áp suất cao (về phía đầu vào va đập) |
Áp suất duy trì ổn định ở chế độ không tải; giảm 12–18 bar trong quá trình va đập tần số cao |
Phát hiện được hư hại sau 20–40 giờ; bắt đầu xuất hiện vết xước trên lòng xylanh sau 60–80 giờ |
|
Gioăng gạt bụi trục |
Môi làm kín hướng ra ngoài — ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập vào lòng xi-lanh |
Bụi bẩn tích tụ bên trong lòng xi-lanh thay vì bị loại bỏ |
Xuất hiện vết trầy xước trên cần piston sau 100–150 giờ hoạt động; hư hại lòng xi-lanh sau 180–220 giờ hoạt động |
|
Phớt thanh piston xi-lanh cấp liệu |
Tác động đơn: môi làm kín hướng về phía bên có áp lực cấp dầu |
Hiện tượng cấp dầu kiểu 'dính–trượt' trong quá trình đẩy ra; không ảnh hưởng đến quá trình thu hồi |
Phát hiện ngay lập tức — lực cấp dầu không ổn định khi di chuyển theo một hướng |
|
Phớt làm kín trục động cơ quay |
Môi làm kín hướng về phía dầu (hướng vào bên trong động cơ) |
Dầu rò rỉ ra ngoài thân động cơ tại vị trí trục xuất ra |
Xảy ra ngay lập tức — dầu xuất hiện tại mặt phớt làm kín trục trong vòng 1–2 giờ vận hành đầu tiên |
|
Vòng đệm O (đối xứng — không có yêu cầu về hướng lắp đặt) |
Không yêu cầu định hướng — mặt cắt ngang đối xứng |
Không thể lắp đặt ngược đối với vòng đệm O tiêu chuẩn |
Không áp dụng — vòng đệm O không có tính định hướng |
Quy trình kiểm tra mất 30 giây: cầm vòng đệm môi lên và xác nhận góc nghiêng của mép môi hướng về phía bên có áp lực trước khi lắp vào. Sơ đồ minh họa hướng lắp đặt đúng cho từng vị trí trong bộ gioăng là tài liệu hữu ích nhất mà nhà cung cấp gioăng có thể cung cấp kèm theo bộ sản phẩm. HOVOO bao gồm sơ đồ định hướng cho mọi gioăng định hướng trong tài liệu bộ sản phẩm dành cho các nền tảng máy khoan đục lỗ (drifter) của Atlas Copco và Sandvik. Tham khảo tại hovooseal.com.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY