Các phớt động cơ quay hoạt động trên một trục quay liên tục — thường ở tốc độ 200–600 vòng/phút trong các động cơ quay của máy khoan đá — với vận tốc tiếp xúc ở mức vừa phải. Các phớt xi-lanh tuyến tính hoạt động trên một thanh piston chuyển động tịnh tiến với vận tốc cực đại cao hơn, nhưng vận tốc trung bình thấp hơn nhiều và thường xuyên đổi chiều. Các chế độ bôi trơn về bản chất là khác nhau. Phớt quay hoạt động chủ yếu trong chế độ bôi trơn thủy động trong suốt gần như toàn bộ thời gian làm việc — trục quay tự tạo ra một lớp màng dầu tái tạo liên tục dưới mép phớt nhờ chính chuyển động quay. Còn phớt tuyến tính luân phiên qua các chế độ bôi trơn hỗn hợp và bôi trơn biên tại mỗi điểm đổi chiều, đây cũng là vị trí xảy ra mài mòn cao nhất.
Hệ quả đối với thiết kế gioăng: gioăng trục động cơ quay sử dụng môi đàn hồi có mép cao su và lò xo garter được nạp lực để duy trì áp lực tiếp xúc không đổi bất kể vị trí của trục — sự quay liên tục khiến độ đồng đều của áp lực tiếp xúc trở thành thông số thiết kế then chốt. Gioăng va đập xi-lanh tuyến tính sử dụng vật liệu cứng hơn và tiết diện lớn hơn vì tải va đập do đảo chiều yêu cầu khả năng chống mỏi thay vì độ linh hoạt để phù hợp với chuyển động quay. Việc thay thế một gioăng tuyến tính bằng gioăng quay trong xi-lanh va đập — một sai sót thay thế thường xảy ra khi các ngăn chứa phụ tùng được dán nhãn kém — sẽ gây rò rỉ ngay lập tức do thiết kế lò xo garter của gioăng quay không thể chịu được tải va đập dọc trục ở tần số va đập.
So sánh Thiết kế Gioăng Quay và Gioăng Tuyến tính
|
Thông số thiết kế |
Gioăng Trục Động Cơ Quay |
Gioăng Va Đập Xi-lanh Tuyến tính |
Hệ quả của việc thay thế |
|
Hình thức hỏng chính |
Cứng hóa mép gioăng do nhiệt tại bề mặt tiếp xúc với trục sau 800–1.200 giờ hoạt động |
Gãy mỏi mép gioăng do ứng suất chu kỳ tại các điểm đảo chiều |
Vòng đệm tuyến tính ở vị trí quay — lực tiếp xúc quá lớn gây trầy xước trục |
|
Chế độ bôi trơn |
Thủy động — màng dầu liên tục do sự quay của trục |
Hỗn hợp/biên — các khoảng hở màng dầu tại các điểm cuối hành trình đảo chiều |
Vòng đệm quay ở vị trí tuyến tính — độ cứng của mép không đủ để chịu sốc va đập |
|
Tải lò xo |
Lò xo garter — tải hướng kính không đổi tác dụng lên trục |
Không có lò xo — độ dôi lắp ghép duy trì tiếp xúc dưới áp lực thủy lực |
Lò xo garter trong lòng xi-lanh va đập — hỏng do mỏi lò xo ở tần số 40–55 Hz trong vòng 80 giờ |
|
TỐC ĐỘ HOẠT ĐỘNG |
Tốc độ quay liên tục của trục: 200–600 vòng/phút |
0 tại điểm đảo chiều; vận tốc cực đại ở giữa hành trình |
Sự không tương thích về tốc độ khiến việc thay thế trực tiếp trở nên thiếu đáng tin cậy |
|
Khoảng cách bảo dưỡng |
800–1.200 giờ trong dầu sạch (tỷ lệ mỏi chu kỳ thấp hơn) |
400–480 giờ (mỏi chu kỳ cao do tần số va đập) |
Các khoảng thời gian sử dụng hỗn hợp gây ra các sự cố ngoài kế hoạch tại vị trí đã thay thế |

Việc tra cứu chéo trong danh mục chỉ dựa trên sự khớp về kích thước dẫn đến lỗi thay thế này khi mã phụ tùng không được quản lý cẩn thận trong các hệ thống quản lý phụ tùng. Sự khớp về kích thước có thể chính xác, nhưng thiết kế lại không tương thích. HOVOO cung cấp bộ phớt mã hóa theo ứng dụng, với các vị trí quay và tuyến tính được phân biệt rõ ràng dành cho các máy khoan jumbo DD2710 và DT1131. Thông số kỹ thuật đầy đủ tại hovooseal.com.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY