Vật tư tiêu hao cho phớt chiếm 2–4% tổng chi phí vận hành máy khoan đá trong điều kiện được quản lý tốt. Con số này được rút ra từ các cuộc kiểm toán chi phí vận hành đối với đội máy khoan đá loạt RD của Atlas Copco và loạt DD của Sandvik tại Thụy Điển, Phần Lan và Na Uy, bao quát 12 mỏ và 340 máy khoan đá trong vòng 24 tháng. Mức thấp 2% áp dụng cho các hoạt động có khoảng thời gian thay thế được hiệu chuẩn chính xác, sử dụng bộ phụ tùng đã được chứng nhận và đạt độ sạch dầu theo tiêu chuẩn ISO 16/14/11. Mức cao 4% áp dụng cho các hoạt động có khoảng thời gian thay thế ngắn hơn do môi trường nhiều bụi, nhiệt độ khắc nghiệt hoặc khoan sản xuất chịu tải va đập cao. Ngoài điều kiện được quản lý tốt, chi phí vật tư tiêu hao cho phớt có thể lên tới 6–8%, chủ yếu do việc tiêu thụ quá mức do tần suất thay thế không được kiểm soát.
Tỷ lệ chi phí sửa chữa linh kiện là tiêu chí so sánh phù hợp: các chương trình gioăng được quản lý tốt tạo ra 12–15% tổng chi phí cho việc sửa chữa linh kiện (xi-lanh, bơm, van). Các chương trình không được quản lý tạo ra tỷ lệ chi phí sửa chữa linh kiện ở mức 22–28%. Chi phí mua vật tư tiêu hao cho gioăng là yếu tố kiểm soát tỷ lệ chi phí sửa chữa linh kiện. Các đội ngũ mua hàng coi bộ kit gioăng chỉ là một khoản chi phí cần cắt giảm mà không hiểu rõ mối quan hệ này sẽ làm giảm khoản mục chi phí 2–4% trong khi lại làm tăng khoản mục chi phí 12–28% với mức độ lớn hơn nhiều lần so với khoản tiết kiệm đạt được. Chương trình gioăng rẻ nhất lại dẫn đến ngân sách bảo trì đắt nhất — đây không phải là một giả thuyết, mà là kết luận nhất quán từ mọi cuộc kiểm toán chi phí được thực hiện trên các đội xe áp dụng các chiến lược bảo trì khác nhau.
Tỷ lệ chi phí vận hành theo chiến lược bảo trì
|
Hạng mục chi phí |
Đội xe bảo trì có quản lý |
Đội xe bảo trì không có quản lý / phản ứng |
Yếu tố tạo nên sự khác biệt |
|
Vật tư tiêu hao cho gioăng (% của tổng chi phí vận hành) |
2,0–4,0% của tổng chi phí vận hành |
1,2–2,0% (số lần thay thế ít hơn, nhưng số lần hỏng nhiều hơn) |
Hạm đội được quản lý thay thế thường xuyên hơn nhưng tránh được hư hỏng do đi vòng |
|
Sửa chữa linh kiện — xi-lanh, bơm, van |
12–15% tổng chi phí vận hành |
22–28% tổng chi phí vận hành |
Hư hỏng do đi vòng làm mòn linh kiện nhanh hơn 2,5–3 lần |
|
Dừng hoạt động ngoài kế hoạch và nhân công xử lý khẩn cấp |
3–5% tổng chi phí vận hành |
9–14% tổng chi phí vận hành |
Mỗi sự kiện ngoài kế hoạch làm tăng thêm 7–10 giờ so với 3,5 giờ đã lên kế hoạch |
|
Tiêu thụ dầu thủy lực và bộ lọc |
4–6% chi phí vận hành tổng cộng |
7–12% — dầu bị suy giảm chất lượng đòi hỏi phải thay sớm hơn |
Nhiễm bẩn do hỏng phớt làm giảm tuổi thọ dầu từ 50–60% |
|
Tổng chi phí bảo trì tính theo tỷ lệ phần trăm của chi phí vận hành |
Gánh nặng bảo trì tổng cộng chiếm 22–30% |
Gánh nặng bảo trì tổng cộng chiếm 40–55% |
Quản lý phớt trực tiếp kiểm soát khoảng chênh lệch từ 18–25 điểm phần trăm |
Một khoản mục tiêu thụ chiếm 2% có khả năng kiểm soát khoảng chênh lệch từ 15–18 điểm phần trăm trong tổng chi phí bảo trì là một trong những quyết định đầu tư mang lại hiệu quả cao nhất mà giám đốc bảo trì mỏ có thể thực hiện. HOVOO cung cấp mô hình hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho các đội tuyển chọn đội xe và lập kế hoạch bảo trì theo yêu cầu. Tài liệu tham khảo đầy đủ tại hovooseal.com.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY