Câu trả lời ngắn gọn là không đối với các phớt gõ và đôi khi là không đối với vị trí tiêu chuẩn O-rings — và lý do gây ra sự không tương thích với phớt gõ là hình học lỗ khoan, chứ không chỉ là đường kính lỗ khoan. Atlas Copco Các lỗ khoan gõ loạt RD sử dụng tỷ lệ chiều rộng-rãnh trên chiều sâu cụ thể nhằm xác định tỷ lệ nén cho phớt môi PU. Sandvik Các rãnh loạt DD sử dụng các tỷ lệ khác nhau phản ánh triết lý thiết kế lỗ khoan gõ khác biệt. Một phớt môi có kích thước phù hợp với rãnh RD22U sẽ tạo ra áp lực tiếp xúc chênh lệch 8–12% trong rãnh DD2710 có đường kính lỗ khoan danh nghĩa tương tự — không phải vì phớt sai, mà vì tỷ lệ rãnh khác nhau.
Các vị trí mà tính tương thích chéo thực sự tồn tại: gioăng mặt cổng thủy lực (vòng đệm O-ring tại các điểm nối bộ phân phối) sử dụng kích thước mặt cổng theo tiêu chuẩn BSP hoặc SAE, và vòng đệm O-ring tại cổng mạch xoay, trong đó cả hai nhà sản xuất đều sử dụng tiết diện vòng đệm O-ring theo tiêu chuẩn ISO 3601. Các vị trí này có thể tra cứu chéo dựa trên đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID) và đo tiết diện để đạt được kết quả đáng tin cậy. Đối với mạch va đập — gioăng piston, gioăng ống dẫn hướng, gioăng trục — cần coi mỗi thương hiệu là một hệ thống không tương thích riêng biệt và duy trì kho phụ tùng riêng biệt cho từng loại. Việc tiết kiệm 15 phút nhờ gộp chung kho phụ tùng sẽ tạo ra rủi ro tháo dỡ kéo dài 14 giờ nếu bộ phụ tùng sai bị lấy nhầm trong tình huống khẩn cấp.
Tính tương thích gioăng giữa Atlas Copco và Sandvik theo vị trí
Vị trí lắp gioăng |
Dòng RD của Atlas Copco |
Dòng DD/DT của Sandvik |
Tương thích chéo? |
Gioăng piston lỗ khoan kiểu búa |
Hình học rãnh đặc thù cho dòng RD — theo từng model |
Hình học rãnh đặc thù cho dòng DD/DT — theo từng model |
Không — tỷ lệ kích thước rãnh khác nhau; chỉ sử dụng bộ phụ tùng chuyên dụng |
Vòng đệm O-ring ống dẫn hướng |
Mã ID và mặt cắt ngang đặc thù theo mẫu |
Mã ID và mặt cắt ngang đặc thù theo mẫu — khác với AC |
Không — mặt cắt ngang về cơ bản tương tự nhưng mã ID khác nhau |
Vòng đệm O-ring ở mặt cổng thủy lực (đầu nối ren BSP) |
Mặt cắt ngang tiêu chuẩn ISO 3601 tại các mặt cổng ren BSP |
Mặt cắt ngang tiêu chuẩn ISO 3601 tại các mặt cổng ren BSP |
Có — đo và xác nhận; việc thay thế bằng sản phẩm tiêu chuẩn ISO là chấp nhận được |
Phớt cổng động cơ quay |
Tiêu chuẩn ISO 3601 tại các mặt cổng tiêu chuẩn SAE |
Tiêu chuẩn ISO 3601 tại các mặt cổng tiêu chuẩn SAE |
Một phần — xác nhận tiêu chuẩn mặt cổng; SAE và BSP không giống nhau |
Màng ngăn bộ tích năng |
Đặc thù theo mẫu và thế hệ — không được thay thế |
Đặc thù theo mẫu và thế hệ — không được thay thế |
Không — áp suất và thể tích sạc trước khác nhau giữa các nền tảng |
Việc duy trì tồn kho chung cho bộ phớt AC/Sandvik giúp giảm số lượng SKU, nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ lấy nhầm bộ phớt trong các tình huống khẩn cấp khi chuyển ca, khi tốc độ là yếu tố quan trọng nhất. Việc giảm 20% số lượng SKU không đáng để đánh đổi với một lần sửa chữa khẩn cấp kéo dài 14 giờ do sử dụng sai loại phớt. HOVOO cung cấp riêng biệt các bộ phớt đục lỗ AC và Sandvik, với bao bì được mã hóa theo model nhằm ngăn ngừa nhầm lẫn bộ phớt trong tình huống khẩn cấp. Tham khảo đầy đủ các mã model tại hovooseal.com.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY