Sai lầm đo lường tốn kém nhất khi đặt mua phớt không phải là đo sai kích thước, mà là đo phớt đã lắp đặt thay vì rãnh lắp. Một phớt đã lắp đặt bị nén lại; tiết diện ngang và đường kính trong của nó đều nhỏ hơn các kích thước ở trạng thái tự do được nêu trong danh mục. Một kỹ thuật viên đo phớt đã tháo ra bằng thước kẹp và sử dụng giá trị đó để đặt mua phớt thay thế sẽ đặt phải phớt nhỏ hơn từ 8–12% so với yêu cầu, dẫn đến việc nén thiếu trong rãnh lắp và gây rò rỉ trong vòng 30–50 giờ.
Đo rãnh, không đo gioăng. Đối với gioăng chữ O: đo chiều rộng rãnh bằng thước cặp vi sai đã hiệu chuẩn để xác định thông số tiết diện ngang, sau đó đo đường kính lỗ rãnh để xác định đường kính trong. Áp dụng tỷ lệ nén theo tiêu chuẩn ISO 3601 (thường từ 10–25%, tùy thuộc vào ứng dụng tĩnh hay động) để tính ngược lại tiết diện ngang ở trạng thái tự do mà bạn cần. Đối với gioăng môi: đo đường kính lỗ vỏ bọc bằng thước cặp trong với độ chính xác ±0,01 mm — đây là kích thước quan trọng nhất. Đường kính ngoài (OD) của gioăng môi được chế tạo để lắp ép vào lỗ vỏ bọc; nếu đường kính ngoài của gioăng môi nhỏ hơn 0,2 mm so với yêu cầu thì gioăng sẽ không giữ được vị trí trong vỏ bọc dưới áp lực va đập.
Quy trình đo theo loại gioăng
|
Loại con dấu |
Đo lường quan trọng |
Dụng cụ yêu cầu |
Thông số để đặt hàng từ |
|
Gioăng chữ O (gioăng mặt tĩnh) |
Chiều rộng rãnh và đường kính lỗ rãnh |
Thước cặp ngoài 0,001 mm; đồng hồ đo lỗ trong 0,005 mm |
Đường kính lỗ rãnh = đường kính trong (ID) của gioăng chữ O; chiều rộng rãnh × 1,3 = tiết diện ngang ở trạng thái tự do |
|
Gioăng chữ O (gioăng hướng kính động) |
Đường kính ngoài trục (đối với gioăng trục) hoặc đường kính trong lỗ (đối với gioăng lỗ) |
Panme trục hiệu chuẩn hoặc panme trong |
Bảng ISO 3601: dung sai đường kính trong ±0,5% giá trị danh nghĩa; dung sai tiết diện ngang ±0,08 mm |
|
Phớt môi (lắp vào lỗ đập) |
Đường kính trong của vỏ bệ và đường kính ngoài của thanh trượt/trục |
Đồng hồ so đo lỗ, panme trục — cả hai đều có độ phân giải ±0,01 mm |
Đường kính trong của vỏ bệ = đường kính ngoài của phớt (lắp ép với độ dôi 0,10–0,15 mm); đường kính ngoài của thanh trượt = đường kính trong của phớt |
|
Vòng đỡ |
Chiều rộng rãnh lắp gioăng chữ O và kích thước khe hở liền kề |
Panme đo chiều sâu để đo khe hở; thước lá để đo khe hở |
Chiều rộng vòng đỡ = chiều rộng rãnh trừ đi tiết diện ngang của gioăng chữ O; khe hở nhỏ hơn 0,08 mm |
|
Con dấu Lau Sạch |
Đường kính ngoài của thanh trượt và đường kính trong của vỏ bệ tại vị trí phớt gạt |
Đồng hồ đo vi mô trục và đồng hồ đo lỗ |
Đường kính trong của cần gạt = đường kính ngoài của thanh − độ dôi từ 0,3 đến 0,5 mm; đường kính lỗ vỏ bao = độ dôi ép giữa đường kính ngoài của cần gạt và lỗ vỏ bao |

Bước đo mất 12–15 phút cho mỗi vị trí phớt. Phương pháp này loại bỏ việc tháo rời kéo dài 2–4 giờ do lắp sai kích thước phớt. Việc lưu nhật ký đo lường riêng cho từng máy theo từng lần bảo trì sẽ tạo thành hồ sơ xu hướng kích thước, giúp xác định sớm hiện tượng mài mòn lỗ trước khi phớt bị hỏng. HOVOO cung cấp bảng tra cứu kích thước rãnh cho các nền tảng máy khoan xoay chính (drifter) phổ biến theo yêu cầu, được đối chiếu với các tiêu chuẩn kích thước hiện hành của nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM). Tham khảo đầy đủ tại hovooseal.com.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY