Phớt đường hồi hỏng theo cách khác biệt so với phớt va đập — đây là một phớt áp suất thấp (thường ở mức 8–25 bar trong mạch hồi) nhưng lại xử lý lưu lượng dầu lớn nhất trong toàn bộ mạch, đạt 40–80 L/phút ở chế độ chảy liên tục. Sự cố tại vị trí này không gây mất va đập; thay vào đó, chúng dẫn đến rò rỉ dầu ra ngoài chậm, thường không được phát hiện cho đến khi mức dầu trong bể giảm 4–6 lít và hệ thống bắt đầu xảy ra hiện tượng xâm thực ở phía hút của bơm. Hiện tượng xâm thực này làm hư hại van kiểm tra đầu vào bơm và các phớt chính của bơm, biến việc thay thế một phớt giá 25 USD thành một sự cố sửa chữa phía bơm tốn kém từ 600–1.200 USD.
Việc thay thế yêu cầu xả áp hoàn toàn mạch hồi lưu — không chỉ dừng động cơ. Áp suất trong mạch hồi lưu vẫn tồn tại do áp lực ngược từ bình tích áp trong khoảng 8–12 phút sau khi động cơ ngừng hoạt động. Việc mở khớp nối đường ống hồi lưu mà chưa xả áp hoàn toàn sẽ làm giải phóng dầu còn sót lại dưới áp suất, gây nhiễm bẩn khu vực làm việc và có thể đẩy các chất nhiễm bẩn vào khoang mạch hở. Quy trình xả áp hoàn toàn: dừng động cơ, sau đó mở nắp thông hơi của bình chứa, rồi chờ 12–15 phút trước khi nới lỏng bất kỳ khớp nối nào trên đường ống hồi lưu. Kiểm tra bằng đồng hồ đo áp suất dải thấp (0–30 bar) tại cụm phân phối hồi lưu trước khi tiến hành.
Quy trình thay thế gioăng đường ống hồi lưu
|
Bậc |
Hành động |
Thông số kỹ thuật / Cài đặt |
Kiểm tra trước khi tiến hành |
|
Bước 1: Xả áp |
Dừng động cơ; mở nắp thông hơi của bình chứa; chờ 15 phút |
Áp suất đường ống hồi lưu phải hiển thị dưới 2 bar trên đồng hồ đo tại cụm phân phối |
Xác minh bằng đồng hồ đo — không được chỉ dựa vào thời gian động cơ đã tắt |
|
Bước 2: Xả dầu từ đường ống hồi lưu |
Điểm xả kiểu mở ở vỏ bộ lọc hồi dầu; thu dầu vào container sạch |
Xả cho đến khi dòng chảy ngừng lại — thường là 2–4 lít từ buồng hồi dầu |
Xác nhận dầu có màu hổ phách trong sạch — màu sẫm hoặc đục cho thấy sự cố ở mạch vòng rộng hơn |
|
Bước 3: Tháo khớp nối đường ống hồi dầu |
Sử dụng cờ-lê đúng kích cỡ — tránh hiện tượng trượt hàm gây hư hại ren cổng |
Mô-men xiết thông thường là 55–75 Nm đối với khớp nối đường ống hồi dầu (kiểm tra sổ tay hướng dẫn từng mẫu) |
Kiểm tra ren cổng để phát hiện hư hại trước khi lắp gioăng mới |
|
Bước 4: Làm sạch các bề mặt làm kín |
Lau sạch lỗ khoan và bề mặt khớp nối bằng khăn không xơ, sau đó xả dầu làm sạch |
Không có bất kỳ hạt bụi hay vật liệu gioăng cũ nào bám trên cả hai bề mặt |
Sử dụng kính phóng đại để xác nhận không có dị vật trong các rãnh ren |
|
Bước 5: Lắp phớt mới và lắp lại |
Bôi trơn phớt mới bằng mỡ silicone; siết bu-lông theo mô-men quy định |
Siết bu-lông theo mô-men quy định cho từng mẫu — siết quá mạnh sẽ làm biến dạng mặt phớt làm bằng kim loại mềm |
Kiểm tra để đảm bảo chi tiết được lắp đúng vị trí (đáy đúng); phớt mềm không được bị ép trồi ra khỏi mặt lắp |
Một rò rỉ ở đường ống hồi lưu với tốc độ chậm 0,8–1,2 L/ngày cần 5–7 ngày để mức nhiên liệu trong bể giảm đủ để kích hoạt cảnh báo mức thấp. Đến lúc đó, bơm đã vận hành liên tục 8–12 giờ với nguy cơ xâm thực ngày càng tăng. Việc kiểm tra trực quan các mối nối trên đường ống hồi lưu trong mỗi lần kiểm tra hàng ngày sẽ ngăn ngừa tình trạng này. HOVOO cung cấp bộ phớt cho mạch hồi lưu và bộ phớt mặt lắp cho các nền tảng máy khoan xoay phổ biến, kèm theo thông số mô-men siết chi tiết. Tham khảo thêm tại hovooseal.com.
EN
AR
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ES
SV
TL
IW
ID
LV
SR
SK
VI
HU
MT
TH
TR
FA
MS
GA
CY
IS
KA
UR
LA
TA
MY