33-99No. Đường Mufu E, Quận Gulou, Nam Kinh, Trung Quốc [email protected] | [email protected]

Liên hệ với chúng tôi

Tại sao máy khoan đá của tôi vẫn bị mất áp suất ngay cả sau khi vừa thay phớt làm kín mới?

2026-05-01 18:33:34
Tại sao máy khoan đá của tôi vẫn bị mất áp suất ngay cả sau khi vừa thay phớt làm kín mới?

Hiện tượng mất áp suất kéo dài ngay cả sau khi đã thay gioăng mới có thể do một trong bốn nguyên nhân sau: bề mặt lỗ khoan mà gioăng mới tiếp xúc bị mài mòn vượt quá phạm vi bù trừ của gioăng, một vị trí mạch khác không nằm trong bộ phụ tùng đang bị rò rỉ, áp suất nạp ban đầu của bình tích áp đã giảm và gây ra hiện tượng dao động áp suất khiến thiết bị đọc nhầm là mất áp suất, hoặc gioăng mới được lắp đặt sai và lỗi chỉ bộc lộ rõ dưới tải vận hành. Việc loại trừ từng nguyên nhân một thông qua các bài kiểm tra có mục tiêu sẽ mất khoảng 40–60 phút và giúp tránh việc tháo dỡ theo kiểu đoán mò — vốn tốn tới 8–12 giờ.

 

Đo đường kính lỗ xi-lanh là bước kiểm tra đầu tiên — trước khi tháo rời lần thứ hai. Lỗ xi-lanh bị mài mòn do va đập vượt quá 0,20 mm so với đường kính gốc của nhà sản xuất (OEM) không thể được làm kín bởi bất kỳ phớt môi đàn hồi nào, bất kể độ cứng Shore hay thành phần vật liệu. Ứng suất tiếp xúc tại bề mặt lỗ xi-lanh giảm xuống dưới mức tối thiểu yêu cầu để duy trì khả năng loại bỏ màng dầu. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất giải thích cho hiện tượng mất áp suất sau lắp đặt ở các máy khoan có tổng thời gian vận hành trên 6.000 giờ. Giải pháp là thay thế toàn bộ thân xi-lanh, chứ không phải thay bộ phớt thứ hai. Việc phân biệt rõ ràng này giúp tiết kiệm 4–6 giờ lao động tháo rời và chi phí một bộ phớt, chỉ với chi phí thêm 15 phút đo đường kính lỗ xi-lanh.

Chẩn đoán tình trạng mất áp suất kéo dài sau khi thay phớt

Nguyên nhân có thể

Kiểm tra chẩn đoán

Kết quả cho thấy nguyên nhân này

Hành động yêu cầu

Lỗ xi-lanh bị mài mòn do va đập vượt quá phạm vi bù trừ của phớt

Đo đường kính lỗ xi-lanh tại 3 vị trí dọc trục và 2 góc

Đường kính lỗ xi-lanh lớn hơn 0,15 mm so với thông số kỹ thuật gốc (OEM) (đối với gang xám: lớn hơn 0,10 mm)

Thay thế toàn bộ thân xi-lanh — phớt mới không thể làm kín trên lỗ xi-lanh đã mài mòn

Áp suất nạp ban đầu của bình tích áp thấp hơn thông số kỹ thuật

Đồng hồ đo áp suất nạp trước N₂ tại cổng nạp bộ tích năng

Áp suất nạp trước thấp hơn 10 bar so với thông số kỹ thuật (ví dụ: 45 bar trong khi thông số kỹ thuật yêu cầu là 65 bar)

Nạp lại đến đúng thông số kỹ thuật; nếu không giữ được áp suất, thay màng ngăn

Vị trí mạch nằm ngoài bộ phụ tùng nhưng vẫn tạo đường tắt (bypass)

Cô lập mạch va đập; kiểm tra riêng biệt mạch quay và mạch cấp liệu

Áp suất giữ ổn định ở mạch va đập; giảm áp khi kiểm tra cô lập mạch quay hoặc mạch cấp liệu

Thay các phớt làm kín trong mạch tạo đường tắt đã xác định

Lỗi lắp đặt — phớt làm kín bị lắp ngược hoặc bôi trơn chưa đủ

Kiểm tra khả năng giữ áp suất ở 140 bar với mạch va đập bị chặn trong 90 giây

Sụt áp hơn 6 bar trong vòng 90 giây khi giữ áp tĩnh xác nhận hiện tượng tạo đường tắt (bypass)

Tháo rời; kiểm tra hướng lắp và bôi trơn gioăng; lắp lại đúng cách

Nhiễm bẩn dầu ở mức trên ISO 17/15/12 gây ảnh hưởng đến gioăng mới

Lấy mẫu dầu để đếm hạt trong vòng 50 giờ đầu tiên sau khi lắp đặt

Độ sạch của dầu theo tiêu chuẩn ISO vượt quá mức 18/16/13 — số lượng hạt tăng cao

Xả rửa mạch thủy lực đạt độ sạch ISO 16/14/11; thay thế các bộ lọc; làm kín lại

 

Keyword2_Seal_Ring(e10b48e6cd).jpg

Kiểm tra giữ áp tĩnh trong 90 giây được thực hiện ngay sau khi lắp đặt và trước khi máy khoan quay trở lại hoạt động sẽ phát hiện các lỗi lắp đặt ngay tại bàn thử nghiệm thay vì tại mặt đá. Việc kiểm tra trong 90 giây so với việc tháo dỡ mất 8 giờ — đây là bước kiểm tra bị tận dụng chưa đầy đủ nhất trong bảo trì gioăng búa khoan. HOVOO cung cấp quy trình xác minh áp suất sau lắp đặt cùng với mọi gói gioăng đầy đủ dành cho các máy khoan xoay (drifter) của Atlas Copco và Sandvik. Tham khảo thêm tại hovooseal.com.