33-99No. Đường Mufu E, Quận Gulou, Nam Kinh, Trung Quốc [email protected] | [email protected]

Liên hệ với chúng tôi

Thư viện

Trang Chủ /  Thư Viện

Giới thiệu về gioăng chữ O làm từ cao su nitrile (NBR)

Jan.29.2026

Gioăng chữ O và phớt làm từ cao su nitrile là loại gioăng chữ O và phớt được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường. Sự phổ biến của vật liệu này phần lớn là do các đặc tính cơ học xuất sắc của nó. Cao su nitrile là một hợp chất cao su tổng hợp đàn hồi, là đồng trùng hợp của acrylonitrile và butadiene, từ đó có các tên gọi thông dụng khác—cao su nitrile butadiene hay NBR, cao su acrylonitrile-butadiene, hoặc đơn giản là Buna-N.

Nitrile có độ bền kéo xuất sắc, khả năng chống mài mòn, chống rách và chống nén tốt. Loại vật liệu này kết hợp khả năng chịu lực với độ biến dạng nén thấp và khả năng chống mài mòn cao, khiến nó trở thành elastomer kinh tế được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành sản xuất gioăng. Điều này cũng làm cho nitrile trở thành một lựa chọn thay thế tiết kiệm chi phí so với các loại fluoroelastomer. Nitrile có đặc tính kháng nhiên liệu và dầu rất cao. Ngoài khả năng kháng nhiên liệu và dầu vượt trội, cao su nitrile còn thể hiện khả năng kháng ẩm và nước tốt, cũng như kháng nhiều loại rượu, mỡ silicone và chất lỏng thủy lực. Các ưu điểm khác bao gồm khả năng chống rách tốt và khả năng kháng dung môi không phân cực.

Các môi trường tối ưu bao gồm dầu mỏ và nhiên liệu, dầu silicone và mỡ bôi trơn, propane, ethylene glycol, butane, dầu thực vật và dầu khoáng cùng mỡ bôi trơn, axit loãng, cũng như ứng dụng với nước và hơi nước (dưới 212°F). Các hợp chất nitrile vượt trội hơn hầu hết các loại cao su đàn hồi, mang lại độ bền cao hơn và khả năng chống chịu tốt hơn bất kỳ loại cao su tự nhiên nào đối với dầu và axit. Chúng hoạt động tốt và tương thích với các loại dầu và nhiên liệu gốc dầu mỏ, dầu thực vật, dầu silicone và mỡ bôi trơn, hydrocarbon mạch thẳng, ethylene glycol, axit loãng, cũng như nước ở nhiệt độ lên tới 212°F (100°C).

Vì cao su nitrile có thể được pha chế cho nhiều ứng dụng khác nhau, nên nó mang lại độ ổn định trong điều kiện làm việc ở dải nhiệt độ khoảng -35°F đến 250°F (-37°C đến 120°C), đồng thời cung cấp khả năng chống biến dạng nén, chống xé và chống mài mòn xuất sắc ở các nhiệt độ làm việc này. Dải nhiệt độ khuyến nghị thông thường; dải nhiệt độ mở rộng chỉ áp dụng trong thời gian ngắn. Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 212°F (100°C); tuổi thọ giảm khi hoạt động ở 250°F (121°C). Khả năng uốn dẻo ở nhiệt độ thấp: Phụ thuộc vào từng loại hỗn hợp cụ thể, nằm trong khoảng từ -30°F đến -70°F (-34°C đến -57°C).

标题11图片2.jpg

Với dải nhiệt độ làm việc rộng như vậy, các gioăng chữ O và phớt làm bằng nitrile được sử dụng rộng rãi trong toàn bộ ngành công nghiệp ô tô và hàng không, cũng như trong sản xuất các sản phẩm khác như ống dẫn nhiên liệu và dầu, miếng đệm cao su (grommet) và các bình chứa nhiên liệu tự bịt kín. Chính sự ổn định vượt trội ở nhiệt độ thấp khiến nitrile trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng hàng không. Nhờ những đặc tính nổi bật của mình, các gioăng chữ O làm bằng Buna được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm ô tô, hàng không – vũ trụ, dầu khí, nông nghiệp và chế biến thực phẩm.

Mặc dù nitrile là một vật liệu rất phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng, nó vẫn có những hạn chế nhất định. Vật liệu này không tương thích với nhiều loại chất lỏng khác nhau, bao gồm chất lỏng phanh ô tô, xeton, chất lỏng thủy lực dạng este photphat, hoặc hydrocarbon nitro và halogen hóa. Khả năng chống ozon, tia UV và thời tiết thấp. Không tương thích với benzen, toluen, xilen, các dẫn xuất halogen (cacbon tetraclorua, tricloetylen), xeton (MEK, acetone), chất lỏng thủy lực dạng este photphat (Skydrol, Pydraul), axit mạnh và glycol. Ngoài ra, vật liệu này còn có khả năng chống ozon, tia UV và thời tiết kém, khả năng chống cháy thấp, và không thể sử dụng trong các ứng dụng ở nhiệt độ cao.