
Cao su Nitrile (NBR):
Hiệu suất chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng ACN, dao động từ 18% đến 50%. Nhìn chung, chúng thể hiện tính chất cơ học tốt và có thể sử dụng trong dải nhiệt độ hoạt động từ -30℃ đến +100℃ (có thể đạt tới +120℃ trong thời gian ngắn).
Công thức cao su nitrile đã được xác nhận có thể sử dụng ở nhiệt độ thấp tới -60℃. Nó chủ yếu được dùng cho dầu khoáng và mỡ bôi trơn.
Viton (FKM):
Dựa trên sự khác biệt về cấu trúc và hàm lượng flo, có thể có sự thay đổi về khả năng chịu hóa chất và độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp. Nó nổi tiếng với tính không cháy, độ thấm khí thấp, cũng như khả năng chống ozon, chống thời tiết và chống tia cực tím tuyệt vời. Dải nhiệt độ hoạt động cho ứng dụng là từ -20°C đến +200°C (có thể đạt tới +230°C trong thời gian ngắn).
Công thức đặc biệt có thể được sử dụng ở nhiệt độ thấp tới -35℃, và cũng thường được dùng ở nhiệt độ cao kết hợp với dầu khoáng và mỡ bôi trơn.
Cao su Ethylene Propylene Diene Monomer (EPDM):
Chúng thể hiện khả năng chịu nhiệt, chịu ozon và chống lão hóa tuyệt vời. Hơn nữa, chúng có độ đàn hồi cao, hiệu suất ở nhiệt độ thấp vượt trội và tính cách điện tốt. Dải nhiệt độ hoạt động khi ứng dụng từ -45℃ đến +150℃ (có thể đạt tới +175℃ trong thời gian ngắn). Đối với loại đã lưu hóa và đóng rắn, dải nhiệt độ có thể giảm xuống từ -45℃ đến +120℃ (có thể đạt tới +150℃ trong thời gian ngắn).
Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến chất lỏng phanh (dựa trên ethylene glycol) và nước nóng.
Cao su Nitrile Hydro hóa (HNBR):
Nó được sản xuất thông qua quá trình argon hóa chọn lọc các nhóm nitrile. Hiệu suất của nó phụ thuộc vào hàm lượng ACN, dao động từ 18% đến 50%, cũng như mức độ bão hòa. Vật liệu có tính năng cơ học tốt. Khi tiếp xúc với dầu khoáng và mỡ bôi trơn, dải nhiệt độ hoạt động phù hợp nằm trong khoảng từ -30℃ đến +140℃ (ngắn thời gian có thể lên đến +160℃). Các công thức đặc biệt có thể sử dụng ở nhiệt độ thấp tới -40℃.
Silicone (SIL):
Vật liệu có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp và tính chất điện môi tốt, đặc biệt nổi bật ở khả năng chống oxy và chống ozon. Tùy theo loại vật liệu, dải nhiệt độ hoạt động nằm trong khoảng từ -60℃ đến +200℃ (ngắn thời gian có thể lên đến +230℃).
Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp y tế và thực phẩm.
Cao su Chloroprene (CR):
Nói chung, chúng thể hiện khả năng chống ozone, chịu thời tiết, chịu hóa chất và chống lão hóa tương đối tốt. Ngoài ra, chúng có tính không cháy tốt, tính chất cơ học tuyệt vời và độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp. Dải nhiệt độ hoạt động nằm trong khoảng từ -40℃ đến +100℃ (có thể lên đến +120℃ trong thời gian ngắn). Các loại đặc biệt có thể sử dụng ở nhiệt độ thấp tới -55℃.
Có thể được sử dụng cho các ứng dụng làm kín, chẳng hạn như chất làm lạnh, ứng dụng ngoài trời và ngành công nghiệp keo dán.
Acrylate Copolymer (ACM):
Vật liệu thể hiện khả năng chống ozone, chịu thời tiết và không khí nóng tuyệt vời, mặc dù chỉ đạt cường độ vật lý trung bình, độ đàn hồi thấp và khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp tương đối hạn chế. Dải nhiệt độ hoạt động là từ -20℃ đến +150℃ (có thể lên đến +175℃ trong thời gian ngắn). Các loại đặc biệt có thể sử dụng ở nhiệt độ thấp tới -35℃.
Chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng ô tô, những ứng dụng này đòi hỏi khả năng chịu đặc biệt với các chất bôi trơn chứa nhiều phụ gia (kể cả lưu huỳnh) ở nhiệt độ cao.
Perfluoroelastomer (FFKM):
Vật liệu này thể hiện khả năng chịu hóa chất rộng rãi tương tự như PTFE và có khả năng chịu nhiệt tốt. Tùy theo loại vật liệu, dải nhiệt độ hoạt động nằm trong khoảng từ -25℃ đến +240℃, và các công thức đặc biệt có thể sử dụng ở nhiệt độ lên đến +325℃.
Ứng dụng chủ yếu thấy trong ngành công nghiệp hóa chất và bán dẫn, cũng như trong tất cả các ứng dụng liên quan đến môi trường ăn mòn hoặc nhiệt độ cao.
Ghi chú:
Khi lựa chọn vật liệu O-ring, cần xem xét tính tương thích hóa học. Công ty chúng tôi đã thực hiện các thử nghiệm ngâm trong điều kiện phòng thí nghiệm và có thể đưa ra khuyến nghị về việc lựa chọn vật liệu.
Các thử nghiệm phòng thí nghiệm trong thời gian tương đối ngắn có thể không hoàn toàn phù hợp với tất cả các chất phụ gia và tạp chất có thể tồn tại trong các ứng dụng dài hạn. Do đó, trước khi lựa chọn vật liệu, điều cần thiết là phải đảm bảo rằng mọi khía cạnh của ứng dụng, như nhiệt độ cao, biến dạng nén, độ cứng, khả năng chống mài mòn và giãn nở nhiệt, đều được xem xét cẩn thận. Người dùng nên thực hiện các thử nghiệm riêng để xác nhận xem các vật liệu đã chọn có phù hợp với từng ứng dụng cụ thể hay không.